Trang tài nguyên · Du học Úc
Du học Úc, tính từng bước.
Bảng tính chi phí, lộ trình hồ sơ và nhật ký thay đổi chính sách, mỗi con số đều có nguồn và ngày kiểm tra. Để gia đình tự lập kế hoạch trước khi hỏi bất kỳ ai.

IELTS6.0
Điểm tiếng Anh tối thiểu cho visa du học (5.0 nếu học ELICOS trước)
Nguồn: Department of Home Affairs ↗Công cụ
Bảng ngân sách năm đầu
Nhập báo giá thực tế của bạn. Người Úc báo giá thuê nhà theo tuần, nên bảng tính theo tuần rồi quy ra 12 tháng. Số mặc định chỉ là ví dụ để minh họa, không phải mức trung bình.
Tổng năm đầu
AUD 68.280
≈ 1,16 tỷ đồng
- Học phí năm đầuAUD 35.000
- Thuê nhàAUD 16.640
- Ăn uống, đi lại, điện thoạiAUD 11.440
- Bảo hiểm OSHCAUD 700
- Vé máy bay, phí visa, ổn định ban đầuAUD 4.500
Sinh hoạt bạn ước tính so với mức tối thiểu của visa
Ước tính của bạn thấp hơn mức tối thiểu cần chứng minh. Hồ sơ visa vẫn phải chứng minh đủ mức này.
- Mức AUD 29.710 là ngưỡng chứng minh tài chính cho phần sinh hoạt của visa, không phải chi phí sống thực tế. Hồ sơ còn cần chứng minh học phí và đi lại.
- Nhập tỷ giá tại thời điểm bạn tính; bảng không tự cập nhật tỷ giá.
- Tham khảo thêm công cụ Cost of Living Calculator của Study Australia.
Lộ trình hồ sơ
Từ chọn trường đến ngày nhập học
Bảy chặng mà hầu hết hồ sơ du học Úc đi qua. Thời gian mỗi chặng tùy trường và kỳ nhập học.
Thành phố
Năm thành phố, năm nhịp sống
Thành phố ảnh hưởng đến chi phí thuê nhà, việc làm thêm và cả việc gọi điện về nhà. Chọn một thành phố để xem nhanh, rồi kiểm tra kỹ trên trang chính thức của bang.
Sydney
- Bang
- New South Wales
- Chênh giờ với Việt Nam
- +3 giờ · +4 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Ôn hòa, mùa hè ấm và ẩm
Thành phố lớn nhất nước Úc, nhiều trường và nhiều cơ hội làm thêm; thị trường thuê nhà cạnh tranh, nên tìm chỗ ở sớm.
Study NSWChính quyền bang New South WalesMelbourne
- Bang
- Victoria
- Chênh giờ với Việt Nam
- +3 giờ · +4 giờ vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Ôn đới, thời tiết thay đổi nhanh trong ngày
Cộng đồng du học sinh đông, nhiều trường lớn; bang Victoria có nhiều chương trình hỗ trợ riêng cho du học sinh.
Study MelbourneChính quyền bang VictoriaBrisbane
- Bang
- Queensland
- Chênh giờ với Việt Nam
- +3 giờ
- Khí hậu
- Cận nhiệt đới, ấm quanh năm
Nhịp sống thoải mái hơn hai thành phố lớn nhất; Queensland không đổi giờ mùa hè nên chênh giờ với Việt Nam cố định cả năm.
Study QueenslandChính quyền bang QueenslandAdelaide
- Bang
- South Australia
- Chênh giờ với Việt Nam
- +2 giờ 30 phút · +3 giờ 30 phút vào giờ mùa hè
- Khí hậu
- Kiểu Địa Trung Hải, hè khô và nóng
Thành phố nhỏ và yên tĩnh hơn; chi phí sinh hoạt thường dễ chịu hơn Sydney và Melbourne.
StudyAdelaideChính quyền bang South Australia và các trườngPerth
- Bang
- Western Australia
- Chênh giờ với Việt Nam
- +1 giờ
- Khí hậu
- Kiểu Địa Trung Hải, nhiều nắng
Bờ tây nước Úc, chỉ lệch Việt Nam một giờ quanh năm, thuận tiện liên lạc với gia đình.
StudyPerthTổ chức hỗ trợ du học sinh tại Western AustraliaChênh giờ so với Việt Nam
Sydney: +3 giờ so với Việt Nam. Giờ mùa hè bắt đầu Chủ nhật đầu tiên của tháng 10 và kết thúc Chủ nhật đầu tiên của tháng 4. New South Wales, Victoria và South Australia áp dụng; Queensland và Western Australia thì không.
Nguồn: australia.gov.au ↗Đây là mô tả chung để bắt đầu so sánh. Hãy kiểm tra giá thuê thực tế trên trang nhà ở của trường và các trang cho thuê uy tín.
Nhật ký chính sách
Những thay đổi đáng chú ý
Ghi lại theo ngày có hiệu lực. Mỗi mục có nguồn chính thức để bạn tự kiểm tra.
Phí visa du học từ AUD 2.500
Phí nộp hồ sơ visa du học (subclass 500) từ AUD 2.500 mỗi hồ sơ.
Nguồn: Study Australia ↗Thay đổi danh sách bài thi tiếng Anh
Danh sách bài thi tiếng Anh được chấp nhận cho visa Úc thay đổi. Kiểm tra bài thi của bạn có trong danh sách trước khi đăng ký thi.
Nguồn: Department of Home Affairs ↗Visa 485: giới hạn tuổi 35, đổi tên diện
Tuổi tối đa giảm xuống 35 (có ngoại lệ). Các diện được đổi tên thành Post-Vocational Education Work và Post-Higher Education Work.
Nguồn: Department of Home Affairs ↗Mức chứng minh sinh hoạt tăng lên AUD 29.710
Tăng từ AUD 24.505 lên AUD 29.710 cho người nộp chính. Mức cho vợ/chồng và con đi cùng cũng tăng.
Nguồn: Department of Home Affairs ↗IELTS tối thiểu tăng lên 6.0
Điểm tối thiểu cho visa du học tăng từ 5.5 lên 6.0; người học ELICOS trước khóa chính tăng từ 4.5 lên 5.0.
Nguồn: Department of Home Affairs ↗
Nguồn
Nguồn chính thức
Trang này tổng hợp từ các nguồn dưới đây. Chính sách có thể thay đổi; hãy đối chiếu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Kiểm tra lần cuối: 28.09.2026
- Student visa (subclass 500)Department of Home Affairs
- Student visa (subclass 500)Study Australia
- Genuine access to fundsDepartment of Home Affairs
- English language visa requirementsDepartment of Home Affairs
- Temporary Graduate visa (subclass 485)Study Australia
- Changes to the Temporary Graduate visa program – from 1 July 2024Department of Home Affairs
- Cost of Living CalculatorStudy Australia
- CRICOS — Commonwealth Register of Institutions and CoursesAustralian Government
Owen & Co.
Cần người cùng xem hồ sơ?
Owen & Co. vận hành trang này. Nếu bạn muốn một chuyên viên cùng xem ngân sách, trường và lộ trình visa của mình, hãy trao đổi với chúng tôi. Hoàn toàn không bắt buộc.
Nên chuẩn bị trước khi trao đổi
- Kết quả học tập gần nhất
- Điểm tiếng Anh, nếu đã có
- Ngân sách năm đầu từ bảng chi phí ở trên
- Thành phố và ngành bạn đang cân nhắc